| Phiên Bản | Giá Xe |
|---|---|
| Suzuki Swift 1 tone màu: | 559.000.000 ₫ |
| Suzuki Swift 2 tone màu: | 567.000.000 ₫ |
Nhận giá lăn bánh chính xác cùng các ưu đãi mới nhất!
| Chọn nơi: | |
| Phiên bản: |
Vui lòng chọn dòng xe và nơi đăng ký để dự toán chi phí.
↓ Giá lăn bánh chi tiết
| Giá (VNĐ): | |
| Phí trước bạ: | |
| Phí đăng ký: | |
| Bảo hiểm Vật Chất: (1.6%) | |
| Phí đường bộ: | 1.560.000 VNĐ |
| Đăng Kiểm: | 340.000 VNĐ |
| Dịch Vụ Đăng Ký: | 3.000.000 VNĐ |
| Bảo Hiểm Bắt Buộc: | 943.400 VNĐ |
| Tổng dự toán: | |
| Tổng ưu đãi: | |
| Tùy chọn thêm: | |
| Giá lăn bánh sau ưu đãi: | |
Vui lòng chọn số tiền muốn vay để xem bảng tính lãi chi tiết.
Số tiền vay
Thời gian vay
Lãi suất vay
Loại hình vay
Số tiền vay
0 VNĐ
Số tiền hàng tháng phải trả
0 VNĐ
Tổng số tiền lãi phải trả
0 VNĐ
Tổng số tiền phải trả
0 VNĐ
| Số kỳ trả | Dư nợ đầu kỳ (VNĐ) | Gốc phải trả (VNĐ) | Lãi phải trả (VNĐ) | Gốc + Lãi (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 |
Với mức giá tầm trung, Suzuki Swift được coi là lựa chọn khá tốt trong phân khúc hatchback hạng B. Tại Việt Nam, Suzuki Swift thế hệ thứ 4 là đối thủ trực tiếp của Toyota Yaris, Mitsubishi Mirage và Mazda 2. Xe được đưa về nước theo diện nhập khẩu nguyên chiếc Nhật Bản thay vì Thái Lan như trước đây.

Suzuki Swift thế hệ mới gây ấn tượng với phong cách thiết kế thể thao và năng động. Kích thước tổng thể của xe đã được tối ưu hóa với các số đo 3.860 x 1.735 x 1.495 mm (dài x rộng x cao) và chiều dài cơ sở 2.450 mm, mang lại không gian rộng rãi hơn cho người sử dụng.
Đầu xe Suzuki Swift thế hệ thứ 4 nổi bật với lưới tản nhiệt có kích thước nhỏ gọn và tươi mới
Cụm đèn pha được bố trí thấp, thiết kế sắc sảo
Điểm nhấn đặc biệt ở phần đầu xe là cụm đèn pha được bố trí thấp hơn, tạo vẻ ngoài hiện đại và sắc sảo. Lưới tản nhiệt có kích thước nhỏ gọn hơn, loại bỏ hoàn toàn dải chrome ngang để mang đến cảm giác tươi mới. Cản trước được thiết kế lại với các đường cắt táo bạo, tuy nhiên đèn sương mù đã được loại bỏ để tạo sự đơn giản và tinh tế.
Kích thước xe Suzuki Swift thế hệ mới gia tăng
Phần hông xe nổi bật với bộ mâm hợp kim 15 inch đa chấu, vừa đảm bảo tính thẩm mỹ vừa tối ưu khả năng vận hành. Gầm xe được hạ thấp so với phiên bản trước, góp phần nâng cao tính ổn định khi di chuyển.

Khu vực đuôi xe được trang bị cánh gió tích hợp tạo điểm nhấn thể thao. Cặp đèn hậu hình chữ L có thiết kế hoàn toàn mới, hiện đại hơn đáng kể. Khoang hành lý rộng rãi với dung tích lên đến 586 lít, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng hàng ngày.
Bước vào bên trong, nội thất Suzuki Swift thể hiện triết lý thiết kế thực dụng và cổ điển. Không gian cabin mang đậm chất Suzuki với ghế ngồi bọc nỉ chất lượng cao, mang lại cảm giác thoải mái trong những chuyến đi dài.
Nội thất Suzuki Swift thể hiện triết lý thiết kế thực dụng và cổ điển
Tâm điểm của khoang lái là màn hình giải trí trung tâm 9,7 inch được đặt nổi, tích hợp nhiều tính năng hiện đại. Thiết kế này không chỉ thuận tiện cho việc điều khiển mà còn tạo vẻ ngoài sang trọng cho khoang nội thất.
Vô-lăng xe Suzuki Swift
Đồng hồ thông tin xe Suzuki Swift
Cốp xe Suzuki Swift rộng rãi
Khu vực điều khiển trung tâm được làm mới hoàn toàn với hệ thống điều hòa và các phím chức năng tại vị trí "yên ngựa" được thu gọn kích thước, tối ưu hóa không gian và dễ dàng thao tác. Phanh tay cơ học được giữ lại, phù hợp với những ai ưa thích sự đơn giản và tin cậy.

Trái tim của Suzuki Swift mới là khối động cơ mild-hybrid Z12E tiên tiến. Hệ thống này cho công suất tối đa 80,5 mã lực và mô men xoắn cực đại 108 Nm, kết hợp cùng hộp số CVT mượt mà.
Công nghệ mild-hybrid không chỉ nâng cao hiệu suất vận hành mà còn tối ưu hóa khả năng tiết kiệm nhiên liệu đáng kể. Mức tiêu thụ nhiên liệu giảm tới 18% so với thế hệ trước, với chỉ số tiêu hao khoảng 4,95 lít/100km trong điều kiện đô thị và 4,26 lít/100km trong điều kiện hỗn hợp.
Sự kết hợp giữa động cơ xăng và hệ thống hybrid nhẹ giúp xe vận hành êm ái, phù hợp với đặc điểm giao thông đô thị Việt Nam. Hộp số CVT đảm bảo khả năng tăng tốc mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu tối ưu.
Việc sản xuất tại thị trường có yêu cầu khắt khe về an toàn như Nhật Bản là minh chứng cho độ tin cậy của sản phẩm. Mặc dù thông tin chi tiết về các tính năng an toàn chưa được công bố đầy đủ, Swift thế hệ mới dự kiến sẽ được trang bị các hệ thống an toàn cơ bản cần thiết theo tiêu chuẩn hiện đại.
| An toàn chủ động | ||
| Phanh khẩn cấp tự động (DSBS II) | Có | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | Có | |
| Hỗ trợ giữ làn đường (LKA) | Có | |
| Cảnh báo lệch làn đường (LDW) | Có | |
| Hỗ trợ phòng tránh lệch làn đường (LDP) | Có | |
| Cảnh báo phương tiện không ổn định (VSW) | Có | |
| Đèn chiếu xa tự động | Có | |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) và cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) | Có | |
| Nhắc nhở thắt dây an toàn | Người lái, hành khách | Đèn và âm thanh cảnh báo |
| Hàng ghế sau | Đèn báo | |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESP) | Có | |
| Camera và cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Có | |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) và Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | Có | |
| Khoá kết nối trẻ em ISFIX | Có | |
| An toàn bị động | ||
| Túi khí SRS | 6 | |
| Thân xe giảm thiểu chấn thương cho người đi bộ | 5 điểm | |
| An ninh | ||
| Hệ thống báo động | Có | |
| Hệ thống mã hoá động cơ | Có | |
